學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
懊惱
懊惱
giản thể:
懊恼
ào
nǎo
[ㄠˋ ㄋㄠˇ]
ÁO NÃO
TOCFL 6
1.
bực bội
2.
phiền muộn
3.
khó chịu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
煩惱
fánnǎo
lo lắng
苦惱
kǔnǎo
phiền muộn
惱羞成怒
nǎoxiūchéngnù
nổi giận vì xấu hổ
惱怒
nǎonù
oán giận
懊悔
àohuǐ
cảm thấy hối hận
惱人
nǎorén
phiền phức
惱火
nǎohuǒ
bực bội; cáu kỉnh; khó chịu
惹惱
rěnǎo
xúc phạm
逐字解
Từng chữ trong từ
懊
áo, ảo
buồn bực, lo lắng, hồi hộp
惱
não
bực tức
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
懊憹
àonáo
lo lắng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
懊恼 nghĩa là gì? · Kaori Dict