- 1.bực bội; cáu kỉnh; khó chịu

例句Câu ví dụ
- 1
這令我大為惱火,我錯過了和她見面的機會。
zhè lìng wǒ dàwéi nǎohuǒ, wǒ cuòguò le hé tā jiànmiàn de jīhuì。
Điều này khiến tôi rất tức giận vì tôi đã bỏ lỡ cơ hội gặp cô ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!