學華語Kaori Dict

惱火

giản thể: 恼火

nǎohuǒ

ㄋㄠˇ ㄏㄨㄛˇ

NÃO HOẢ

TOCFL 7
  1. 1.bực bội; cáu kỉnh; khó chịu

例句Câu ví dụ

  • 1

    這令我大為惱火,我錯過了和她見面的機會。

    zhè lìng wǒ dàwéi nǎohuǒ, wǒ cuòguò le hé tā jiànmiàn de jīhuì。

    Điều này khiến tôi rất tức giận vì tôi đã bỏ lỡ cơ hội gặp cô ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恼火 nghĩa là gì? · Kaori Dict