學華語Kaori Dict

惱人

giản thể: 恼人

nǎorén

ㄋㄠˇ ㄖㄣˊ

NÃO NHÂN

TOCFL 7
  1. 1.phiền phức
  2. 2.gây khó chịu
  3. 3.làm phát cáu

例句Câu ví dụ

  • 1

    無論怎樣努力避免,事情怎樣地順心,惱人的事情仍會找上門來。

    wúlùn zěnyàng nǔlì bìmiǎn, shìqing zěnyàng de shùnxīn, nǎorén de shìqing réng huì zhǎoshàngmén lái。

    Dù cố gắng tránh né đến đâu, chuyện gì cũng sẽ có lúc xảy ra.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

惱人 nghĩa là gì? · Kaori Dict