學華語Kaori Dict

戀童癖

giản thể: 恋童癖

liàntóng

ㄌㄧㄢˋ ㄊㄨㄥˊ ㄆㄧˇ

LUYẾN ĐỒNG PHÍCH

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆是戀童癖患者。

    Tāngmǔ shì liàntóngpǐ huànzhě。

    Tom là người có khuynh hướng tình dục trẻ em

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戀童癖 nghĩa là gì? · Kaori Dict