學華語Kaori Dict

戴綠頭巾

giản thể: 戴绿头巾

dàitóujīn

ㄉㄞˋ ㄌㄩˋ ㄊㄡˊ ㄐㄧㄣ

ĐỘI LỤC ĐẦU CÂN

  1. 1.xem 戴綠帽子|戴绿帽子[dai4 lu:4 mao4 zi5]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戴綠頭巾 nghĩa là gì? · Kaori Dict