學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
扇貝
扇貝
giản thể:
扇贝
shàn
bèi
[ㄕㄢˋ ㄅㄟˋ]
PHIẾN BỐI
1.
sò điệp (chi Pecten)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
寶貝
bǎobèi
vật quý giá
扇
shān
quạt
扇
shàn
quạt
扇子
shànzi
cái quạt
貝殼
bèiké
vỏ (của động vật thân mềm)
電風扇
diànfēngshàn
quạt điện
貝
Bèi
họ [Bei4]
貝
bèi
ốc tiền
逐字解
Từng chữ trong từ
扇
phiến, thiên
quạt, tấm vách cửa
貝
bối, buổi
sò
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
陝北
Shǎnběi
Thiểm Bắc, miền bắc tỉnh Thiểm Tây, bao gồm Du Lâm 榆林 và Diên An 延安, Thánh địa cách mạng của Mao 革命聖地|革命圣地
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
扇貝 nghĩa là gì? · Kaori Dict