學華語Kaori Dict

擴展

giản thể: 扩展

kuòzhǎn

ㄎㄨㄛˋ ㄓㄢˇ

KHUẾCH TRIỂN

HSK 4TOCFL 6V
  1. 1.mở rộng
  2. 2.mở rộng ra
  3. 3.sự mở rộng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.sự phát triển rộng hơn

例句Câu ví dụ

  • 1

    業務在不斷擴展。

    yè wù zài bù duàn kuò zhǎn

    Kinh doanh đang không ngừng mở rộng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRIỂN (展) – mở rộng: Thân người ngồi (尸) giũ tấm áo (衣) trải rộng ra sàn — TRIỂN lãm, phô bày, phát TRIỂN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扩展 nghĩa là gì? · Kaori Dict