學華語Kaori Dict

giản thể:

sǎo

ㄙㄠˇ

TẢO

HSK 4TOCFL 4V
  1. 1.quét (bằng chổi hoặc chổi quét)
  2. 2.quét sạch; xoá bỏ; loại bỏ
  3. 3.quét qua (mắt, v.v.); nhìn lướt

Cách đọc khác:sàochưa có nghĩa

例句Câu ví dụ

  • 1

    地面濕了,我來掃一掃。

    dì miàn shī le wǒ lái sǎo yī sǎo

    Nền nhà ướt, tôi sẽ quét

  • 2

    他掃了一下二維碼。

    tā sǎo le yī xià èr wéi mǎ

    Anh quét mã vạch QR

  • 3

    地上拿掃帚掃一掃。

    dìshang ná sàozhou sǎo yī sǎo。

    Dùng cái dọn dẹp quét một cái ở mặt đất

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扫 nghĩa là gì? · Kaori Dict