學華語Kaori Dict

掃除

giản thể: 扫除

sǎochú

ㄙㄠˇ ㄔㄨˊ

TẢO TRỪ

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.dọn dẹp; dọn sạch
  2. 2.xóa bỏ; quét sạch

例句Câu ví dụ

  • 1

    聽說那位母親不讓孩子做掃除或幫著做飯。

    tīngshuō nà wèi mǔqīn bù ràng háizi zuò sǎochú huò bāng zhe zuòfàn。

    Nghe nói người mẹ đó không cho con làm dọn dẹp hay giúp việc nhà

  • 2

    大掃除時我找到了一張你的照片,你對它有興趣嗎?

    dà sǎochú shí wǒ zhǎodào le yī zhāng nǐ de zhàopiàn, nǐ duì tā yǒuxìngqù ma?

    Trong lúc dọn dẹp, tôi đã tìm thấy một bức ảnh của anh, anh có hứng thú với nó không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỪ (除) – loại bỏ: Gò đất (阝) còn dư (余) chắn lối — xúc bỏ đi cho sạch, loại TRỪ chướng ngại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掃除 nghĩa là gì? · Kaori Dict