- 1.dọn dẹp; dọn sạch
- 2.xóa bỏ; quét sạch

例句Câu ví dụ
- 1
聽說那位母親不讓孩子做掃除或幫著做飯。
tīngshuō nà wèi mǔqīn bù ràng háizi zuò sǎochú huò bāng zhe zuòfàn。
Nghe nói người mẹ đó không cho con làm dọn dẹp hay giúp việc nhà
- 2
大掃除時我找到了一張你的照片,你對它有興趣嗎?
dà sǎochú shí wǒ zhǎodào le yī zhāng nǐ de zhàopiàn, nǐ duì tā yǒuxìngqù ma?
Trong lúc dọn dẹp, tôi đã tìm thấy một bức ảnh của anh, anh có hứng thú với nó không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 除TRỪ (除) – loại bỏ: Gò đất (阝) còn dư (余) chắn lối — xúc bỏ đi cho sạch, loại TRỪ chướng ngại.