扭扭捏捏
niǔniǔniēniē
[ㄋㄧㄡˇ ㄋㄧㄡˇ ㄋㄧㄝ ㄋㄧㄝ]
NỮU NỮU NIẾT NIẾT
- 1.làm bộ xấu hổ hoặc bối rối
- 2.rụt rè
- 3.điệu đà (cách đi, cách nói chuyện)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.kiểu cách

例句Câu ví dụ
- 1
這個男人說話做事扭扭捏捏的,一點都不爺們!
zhège nánrén shuōhuà zuòshì niǔniǔniēniē de, yīdiǎn dōu bù yémen!
Người đàn ông này nói chuyện và làm việc rất rụt rè,一点都不爷们