學華語Kaori Dict

扭扭捏捏

niǔniǔniēniē

ㄋㄧㄡˇ ㄋㄧㄡˇ ㄋㄧㄝ ㄋㄧㄝ

NỮU NỮU NIẾT NIẾT

  1. 1.làm bộ xấu hổ hoặc bối rối
  2. 2.rụt rè
  3. 3.điệu đà (cách đi, cách nói chuyện)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.kiểu cách

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個男人說話做事扭扭捏捏的,一點都不爺們!

    zhège nánrén shuōhuà zuòshì niǔniǔniēniē de, yīdiǎn dōu bù yémen!

    Người đàn ông này nói chuyện và làm việc rất rụt rè,一点都不爷们

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扭扭捏捏 nghĩa là gì? · Kaori Dict