例句Câu ví dụ
- 1
醫生給我把脈。
yīshēng gěi wǒ bǎmài。
Bác sĩ đã xem mạch cho tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 把BẢ (把) – cầm, nắm: Bàn tay (扌 thủ) tóm chặt đuôi con rắn (巴 ba) — NẮM cho chắc kẻo tuột, tay BẢ vững vàng.
醫生給我把脈。
yīshēng gěi wǒ bǎmài。
Bác sĩ đã xem mạch cho tôi