學華語Kaori Dict

把脈

giản thể: 把脉

mài

ㄅㄚˇ ㄇㄞˋ

BẢ MẠCH

  1. 1.bắt mạch
  2. 2.bắt mạch cho ai đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    醫生給我把脈。

    yīshēng gěi wǒ bǎmài。

    Bác sĩ đã xem mạch cho tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẢ (把) – cầm, nắm: Bàn tay (扌 thủ) tóm chặt đuôi con rắn (巴 ba) — NẮM cho chắc kẻo tuột, tay BẢ vững vàng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

把脉 nghĩa là gì? · Kaori Dict