學華語Kaori Dict

抓賊

giản thể: 抓贼

zhuāzéi

ㄓㄨㄚ ㄗㄟˊ

TRẢO TẶC

例句Câu ví dụ

  • 1

    抓賊啊!

    zhuāzéi a!

    Chộp kẻ trộm!

  • 2

    抓賊, 別讓他跑了!

    zhuāzéi, bié ràng tā pǎo le!

    Bắt trộm, đừng để hắn chạy mất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抓賊 nghĩa là gì? · Kaori Dict