學華語Kaori Dict

抓飯

giản thể: 抓饭

zhuāfàn

ㄓㄨㄚ ㄈㄢˋ

TRẢO PHẠN

  1. 1.món cơm pilaf (món cơm phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới, bao gồm Tân Cương)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們的抓飯是四塊錢。

    wǒmen de zhuāfàn shì sì kuài qián。

    Món cơm nắm của chúng tôi là bốn nhân dân tệ.

  • 2

    我現在很想吃一盤抓飯。

    wǒ xiànzài hěn xiǎng chī yī pán zhuāfàn。

    Bây giờ tôi rất muốn ăn một đĩa cơm nắm

  • 3

    我不但吃了抓飯,而且還吃了烤肉串。

    wǒ bùdàn chī le zhuāfàn, érqiě hái chī le kǎoròu chuàn。

    Tôi không chỉ ăn cơm nắm mà còn ăn thịt nướng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抓飯 nghĩa là gì? · Kaori Dict