- 1.món cơm pilaf (món cơm phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới, bao gồm Tân Cương)

例句Câu ví dụ
- 1
我們的抓飯是四塊錢。
wǒmen de zhuāfàn shì sì kuài qián。
Món cơm nắm của chúng tôi là bốn nhân dân tệ.
- 2
我現在很想吃一盤抓飯。
wǒ xiànzài hěn xiǎng chī yī pán zhuāfàn。
Bây giờ tôi rất muốn ăn một đĩa cơm nắm
- 3
我不但吃了抓飯,而且還吃了烤肉串。
wǒ bùdàn chī le zhuāfàn, érqiě hái chī le kǎoròu chuàn。
Tôi không chỉ ăn cơm nắm mà còn ăn thịt nướng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 飯PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.