- 1.tranh giành
- 2.lao vào
- 3.tranh cướp
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.chụp lấy
- 5.cướp
- 6.giật
Cách đọc khác:qiāng — ngược hướng; trái lại

例句Câu ví dụ
- 1
他搶著付錢。
tā qiǎng zhe fù qián
Anh ấy vội vàng trả tiền
- 2
一群年輕人搶了我的錢。
yī qún niánqīngrén qiǎng le wǒ de qián。
Một nhóm thanh niên cướp tiền của tôi
- 3
“中國大媽”搶金已被套牢。
“ Zhōngguó dàmā ” qiǎng jīn yǐ bèitào láo。
'Đại bà Trung Quốc' đã mua vàng nhưng bị mắc kẹt