學華語Kaori Dict

giản thể:

qiǎng

ㄑㄧㄤˇ

THƯỞNG

HSK 5TOCFL 4V
  1. 1.tranh giành
  2. 2.lao vào
  3. 3.tranh cướp
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.chụp lấy
  2. 5.cướp
  3. 6.giật

Cách đọc khác:qiāngngược hướng; trái lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    他搶著付錢。

    tā qiǎng zhe fù qián

    Anh ấy vội vàng trả tiền

  • 2

    一群年輕人搶了我的錢。

    yī qún niánqīngrén qiǎng le wǒ de qián。

    Một nhóm thanh niên cướp tiền của tôi

  • 3

    “中國大媽”搶金已被套牢。

    “ Zhōngguó dàmā ” qiǎng jīn yǐ bèitào láo。

    'Đại bà Trung Quốc' đã mua vàng nhưng bị mắc kẹt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抢 nghĩa là gì? · Kaori Dict