學華語Kaori Dict

抽筋

chōujīn

ㄔㄡ ㄐㄧㄣ

TRỪU CÂN

TOCFL 7
  1. 1.chuột rút
  2. 2.vọp bẻ
  3. 3.bị căng cơ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我昨天半夜腳抽筋了。

    wǒ zuótiān bànyè jiǎo chōujīn le。

    Tôi bị chuột rút vào nửa đêm ngày hôm qua

  • 2

    我剛剛腿又抽筋了,痛死我了。

    wǒ gānggang tuǐ yòu chōujīn le, tòng sǐ wǒ le。

    Tôi vừa bị chuột rút chân lại, đau chết đi được

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抽筋 nghĩa là gì? · Kaori Dict