學華語Kaori Dict

抽籤

giản thể: 抽签

chōuqiān

ㄔㄡ ㄑㄧㄢ

TRỪU THIÊM

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.xem bói bằng que
  2. 2.bốc thăm
  3. 3.phiếu bầu (trong giao dịch cổ phiếu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    來抽簽決定誰先走吧。

    lái chōuqiān juédìng shéi xiān zǒu ba。

    Hãy đến rút thăm để quyết định ai đi trước

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抽签 nghĩa là gì? · Kaori Dict