學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
籌錢
籌錢
giản thể:
筹钱
chóu
qián
[ㄔㄡˊ ㄑㄧㄢˊ]
TRÙ TIỀN
TOCFL 7
1.
gây quỹ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
錢
qián
tiền xu
錢包
qiánbāo
ví
價錢
jiàqian
giá cả
賺錢
zhuànqián
kiếm tiền
金錢
jīnqián
tiền
零錢
língqián
tiền thối
掙錢
zhèngqián
kiếm tiền
錢財
qiáncái
của cải
逐字解
Từng chữ trong từ
籌
trù
miếng gỗ, vật ghi điểm, vật biểu tượng
錢
tiền
tiền, tiền tệ, đồng xu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
抽籤
chōuqiān
xem bói bằng que
臭錢
chòuqián
tiền bẩn
記憶技巧
Mẹo nhớ
錢
TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
籌錢 nghĩa là gì? · Kaori Dict