學華語Kaori Dict

擔負

giản thể: 担负

dān

ㄉㄢ ㄈㄨˋ

ĐẢM PHỤ

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.gánh vác
  2. 2.chịu đựng
  3. 3.đảm nhận

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不喜歡擔負重要責任。

    wǒ bù xǐhuan dānfù zhòngyào zérèn。

    Tôi không thích gánh vác trách nhiệm quan trọng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐAM (擔) – gánh: Bàn tay (扌) đỡ đòn gánh nhìn xa (詹) — GÁNH hàng trên vai, ĐẢM đương trách nhiệm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

担负 nghĩa là gì? · Kaori Dict