- 1.gánh vác
- 2.chịu đựng
- 3.đảm nhận

例句Câu ví dụ
- 1
我不喜歡擔負重要責任。
wǒ bù xǐhuan dānfù zhòngyào zérèn。
Tôi không thích gánh vác trách nhiệm quan trọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 擔ĐAM (擔) – gánh: Bàn tay (扌) đỡ đòn gánh nhìn xa (詹) — GÁNH hàng trên vai, ĐẢM đương trách nhiệm.