學華語Kaori Dict

拉拉扯扯

chěchě

ㄌㄚ ㄌㄚ ㄔㄜˇ ㄔㄜˇ

LẠP LẠP XẢ XẢ

  1. 1.kéo kéo
  2. 2.lôi kéo ai đó một cách thô bạo
  3. 3.cầm tay hoặc cánh tay ai đó một cách quá thân mật
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(mỉa mai) kết giao
  2. 5.kết thân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拉拉扯扯 nghĩa là gì? · Kaori Dict