學華語Kaori Dict

拉瓦錫

giản thể: 拉瓦锡

ㄌㄚ ㄨㄚˇ ㄒㄧ

LẠP NGOÃ TÍCH

  1. 1.Antoine Lavoisier (1743-1794), quý tộc và nhà khoa học người Pháp, được coi là cha đẻ của hóa học hiện đại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拉瓦錫 nghĩa là gì? · Kaori Dict