學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
拒簽
拒簽
giản thể:
拒签
jù
qiān
[ㄐㄩˋ ㄑㄧㄢ]
CỰ THIÊM
1.
từ chối (đơn xin thị thực, v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
簽證
qiānzhèng
thị thực
拒絕
jùjué
từ chối; khước từ; bác bỏ
簽名
qiānmíng
ký tên (bằng bút v.v.)
簽約
qiānyuē
ký hợp đồng hoặc thỏa thuận
簽字
qiānzì
ký tên
簽訂
qiāndìng
đồng ý và ký (một hiệp ước, v.v.)
簽
qiān
ký tên
抗拒
kàngjù
kháng cự
逐字解
Từng chữ trong từ
拒
cự
chống đỡ bằng tay, phòng thủ
簽
thiêm
chữ ký, ghi chú
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
拘牽
jūqiān
bị kiềm chế
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
拒签 nghĩa là gì? · Kaori Dict