學華語Kaori Dict

指指點點

giản thể: 指指点点

zhǐzhǐdiǎndiǎn

ㄓˇ ㄓˇ ㄉㄧㄢˇ ㄉㄧㄢˇ

CHỈ CHỈ ĐIỂM ĐIỂM

TOCFL 7
  1. 1.khoa tay múa chân
  2. 2.chỉ ra
  3. 3.đổ lỗi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

指指點點 nghĩa là gì? · Kaori Dict