- 1.ngón tay
- 2.ngón chân
- 3.LT: 個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
他的指頭受傷了。
tā de zhǐ tou shòu shāng le
Ngón tay anh ấy bị thương
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.