- 1.chỉ ra
- 2.cho thấy
- 3.hướng dẫn
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.chỉ cách (làm gì đó)
- 5.phê bình
- 6.bắt bẻ

例句Câu ví dụ
- 1
請你給我指點一下。
qǐng nǐ gěi wǒ zhǐdiǎn yīxià。
Anh hãy chỉ cho tôi đường đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.