學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
按診
按診
giản thể:
按诊
àn
zhěn
[ㄢˋ ㄓㄣˇ]
ÁN CHẨN
1.
phương pháp sờ nắn (để khám bệnh)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
按
àn
nhấn
按照
ànzhào
theo
按時
ànshí
đúng giờ
診斷
zhěnduàn
chẩn đoán
按摩
ànmó
mát-xa
門診
ménzhěn
dịch vụ ngoại trú
急診
jízhěn
cấp cứu hoặc nhận điều trị y tế khẩn cấp
診所
zhěnsuǒ
phòng khám
逐字解
Từng chữ trong từ
按
án
đặt tay lên, ấn xuống bằng tay
診
chẩn
khám bệnh, chẩn đoán
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
安枕
ānzhěn
ngủ say
安貞
Ānzhēn
Antei (niên hiệu Nhật Bản, 1227-1229)
記憶技巧
Mẹo nhớ
按
ÁN (按) – ấn/đè: Bàn tay (扌) đặt lên cho yên ổn (安) — ẤN xuống giữ chặt, ÁN nút, ấn theo trình tự.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
按診 nghĩa là gì? · Kaori Dict