學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
挖墳
挖墳
giản thể:
挖坟
wā
fén
[ㄨㄚ ㄈㄣˊ]
OẠT PHẦN
1.
cào坟 — đào mộ / (chỉ) đào lên mộ; (ẩn dụ) (thông tục) đào lên chủ đề cũ (trên diễn đàn mạng etc)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
挖
wā
đào
墳墓
fénmù
mộ
挖掘
wājué
khai quật
挖苦
wākǔ
nói mỉa mai
墳
fén
mộ
上墳
shàngfén
tảo mộ
墳丘
fénqiū
mộ phần
墳地
féndì
nghĩa trang
逐字解
Từng chữ trong từ
挖
oạt
đào
墳
phần
mồ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
挖坟 nghĩa là gì? · Kaori Dict