學華語Kaori Dict

挨餓

giản thể: 挨饿

áiè

ㄞˊ ㄜˋ

AI NGẠ

TOCFL 5
  1. 1.bị đói
  2. 2.chịu đói
  3. 3.đói khát

例句Câu ví dụ

  • 1

    世界上許多人在挨餓。

    shìjiè shàng xǔduō rén zài áiè。

    Nhiều người trên thế giới đang bị đói

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挨饿 nghĩa là gì? · Kaori Dict