學華語Kaori Dict

ái

ㄞˊ

AI

  1. 1.biến thể của 挨[ai2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆沒捱槍子真走運。

    Tāngmǔ méi ái qiāngzǐ zhēn zǒuyùn。

    Tôm may mắn vì không bị bắn

  • 2

    對於這些國家的人民來說,捱餓是很正常的事。

    duìyú zhèxiē guójiā de rénmín lái shuō, ái è shì hěn zhèngcháng de shì。

    Đối với người dân các nước này, đói là chuyện bình thường

  • 3

    失業之後他捱過了一段非常艱苦的日子。

    shīyè zhīhòu tā ái guò le yī duàn fēicháng jiānkǔ de rìzi。

    Sau khi mất việc, anh ấy đã trải qua một thời gian rất khó khăn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捱 nghĩa là gì? · Kaori Dict