學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
探井
探井
tàn
jǐng
[ㄊㄢˋ ㄐㄧㄥˇ]
THÁM TỈNH
1.
(khai thác mỏ) hố thử; trục thăm dò; giếng thử nghiệm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
探討
tàntǎo
điều tra
井
jǐng
cái giếng
探索
tànsuǒ
khám phá; thăm dò
探險
tànxiǎn
thám hiểm
探望
tànwàng
thăm
試探
shìtàn
thăm dò
探測
tàncè
thăm dò; khảo sát
探親
tànqīn
về thăm gia đình
逐字解
Từng chữ trong từ
探
thám
tìm
井
tỉnh
Kỉnh — giếng, lỗ đào
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
談經
tánjīng
giảng giải kinh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
探井 nghĩa là gì? · Kaori Dict