學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
揀
揀
giản thể:
拣
jiǎn
[ㄐㄧㄢˇ]
GIẢN
HSK 7-9
TOCFL 6
V
1.
chọn
2.
nhặt
3.
lựa ra
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
nhặt lên
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
分揀
fēnjiǎn
phân loại (thư từ)
挑揀
tiāojiǎn
chọn lựa
揀擇
jiǎnzé
lựa chọn
揀起
jiǎnqǐ
nhặt lên
揀選
jiǎnxuǎn
lựa chọn
白揀
báijiǎn
lựa chọn rẻ
翻揀
fānjiǎn
xem và chọn
揀信室
jiǎnxìnshì
phòng phân loại thư
逐字解
Từng chữ trong từ
揀
giản, gióng
chọn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
見
jiàn
thấy
件
jiàn
món
間
jiān
giữa
減
jiǎn
hạ
剪
jiǎn
kéo
建
jiàn
thiết lập
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
揀 nghĩa là gì? · Kaori Dict