學華語Kaori Dict

giản thể:

lǒu

ㄌㄡˇ

LÂU

HSK 7-9V
  1. 1.ôm
  2. 2.ôm chặt
  3. 3.ẵm trong lòng

Cách đọc khác:lōukéo về phía mình

例句Câu ví dụ

  • 1

    孩子摟在媽媽懷里,聽媽媽講故事。

    háizi lǒu zài māma huáilǐ, tīng māma jiǎng gùshi。

    Trẻ em ôm mẹ, nghe mẹ kể chuyện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

搂 nghĩa là gì? · Kaori Dict