- 1.chèo
- 2.thuyền chèo
- 3.tiếng Đài Loan đọc là [beng4]
Cách đọc khác:pèng — quấtbàng — 搒 — (nghi thức) chèo thuyềnpéng — 搒 — (nghi thức) đánh; trừng phạt bằng roi

Cách đọc khác:pèng — quấtbàng — 搒 — (nghi thức) chèo thuyềnpéng — 搒 — (nghi thức) đánh; trừng phạt bằng roi
