學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
搗
搗
giản thể:
捣
dǎo
[ㄉㄠˇ]
ĐẢO
TOCFL 7
1.
giã
2.
đập
3.
xay
Xem 3 nghĩa còn lại
4.
tấn công
5.
quấy rối
6.
khuấy
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
搗亂
dǎoluàn
quấy rối
搗蛋
dǎodàn
gây rối
搗實
dǎoshí
đầm đất
搗弄
dǎonòng
di chuyển qua lại
搗毀
dǎohuǐ
phá hủy
搗爛
dǎolàn
nghiền nát
搗碎
dǎosuì
đập nát
搗衣
dǎoyī
giặt quần áo bằng cách đập
逐字解
Từng chữ trong từ
搗
đảo, đẽo
lột vỏ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
到
dào
đến; tới
道
dào
đường; con đường (LT:條|条[tiao2],股[gu3])
倒
dǎo
ngã; sụp đổ; nằm ngang
倒
dào
lật ngược; đặt úp hoặc lộn ngược
刀
dāo
dao
島
dǎo
đảo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
搗 nghĩa là gì? · Kaori Dict