學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
擺飾
擺飾
giản thể:
摆饰
bǎi
shì
[ㄅㄞˇ ㄕˋ]
BÀI SỨC
1.
đồ lặt vặt
2.
trang trí
3.
vật trang trí
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
擺
bǎi
sắp xếp
擺脫
bǎituō
thoát khỏi
裝飾
zhuāngshì
trang trí
擺動
bǎidòng
đung đưa
掩飾
yǎnshì
che giấu
服飾
fúshì
trang phục
擺放
bǎifàng
sắp xếp; bố trí; bày biện
搖擺
yáobǎi
lắc lư
逐字解
Từng chữ trong từ
擺
bài, bẫy
đặt, xếp
飾
sức
trang trí, trang sức
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
拜師
bàishī
chính thức bái sư trở thành học trò
白事
báishì
đám tang
百十
bǎishí
khoảng một trăm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
摆饰 nghĩa là gì? · Kaori Dict