- 1.chép lại
- 2.theo mẫu (thư pháp)
- 3.bản sao
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.phỏng theo
- 5.mô tả

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 寫TẢ (寫) – viết: Con chim ác là (舄) đậu dưới mái nhà (宀 miên) mổ lách cách như ngòi bút — ngồi trong nhà VIẾT, miêu TẢ mọi điều.