學華語Kaori Dict

撞倒

zhuàngdǎo

ㄓㄨㄤˋ ㄉㄠˇ

TRÀNG ĐẢO

  1. 1.đâm ngã
  2. 2.đâm đổ
  3. 3.cán qua (ai đó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我差點被車撞倒。

    wǒ chàdiǎn bèi chē zhuàngdǎo。

    Tôi gần bị xe đâm ngã

  • 2

    他的頭撞倒了一塊岩石。

    tā de tóu zhuàngdǎo le yīkuài yánshí。

    Anh ấy va đầu vào một tảng đá

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撞倒 nghĩa là gì? · Kaori Dict