例句Câu ví dụ
- 1
我差點被車撞倒。
wǒ chàdiǎn bèi chē zhuàngdǎo。
Tôi gần bị xe đâm ngã
- 2
他的頭撞倒了一塊岩石。
tā de tóu zhuàngdǎo le yīkuài yánshí。
Anh ấy va đầu vào một tảng đá
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.
