學華語Kaori Dict

撞擊

giản thể: 撞击

zhuàng

ㄓㄨㄤˋ ㄐㄧ

TRÀNG KÍCH

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.va đập; đánh; đâm

例句Câu ví dụ

  • 1

    我永遠不會忘記撞擊發出的聲音。

    wǒ yǒngyuǎn bùhuì wàngjì zhuàngjī fāchū de shēngyīn。

    Tôi sẽ mãi không quên tiếng ồn do va chạm tạo ra

  • 2

    進一步的檢查發現頭骨受到劇烈的撞擊而碎裂。

    jìnyībù de jiǎnchá fāxiàn tóugǔ shòudào jùliè de zhuàngjī ér suìliè。

    Kiểm tra thêm cho thấy hộp sọ đã bị va đập mạnh và vỡ vụn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撞击 nghĩa là gì? · Kaori Dict