- 1.va đập; đánh; đâm

例句Câu ví dụ
- 1
我永遠不會忘記撞擊發出的聲音。
wǒ yǒngyuǎn bùhuì wàngjì zhuàngjī fāchū de shēngyīn。
Tôi sẽ mãi không quên tiếng ồn do va chạm tạo ra
- 2
進一步的檢查發現頭骨受到劇烈的撞擊而碎裂。
jìnyībù de jiǎnchá fāxiàn tóugǔ shòudào jùliè de zhuàngjī ér suìliè。
Kiểm tra thêm cho thấy hộp sọ đã bị va đập mạnh và vỡ vụn