學華語Kaori Dict

撥號

giản thể: 拨号

hào

ㄅㄛ ㄏㄠˋ

BÁT HIỆU

  1. 1.quay số điện thoại

例句Câu ví dụ

  • 1

    您能幫我撥號嗎?電話機放得太高了。

    nín néng bāng wǒ bōhào ma? diànhuàjī fàng de tài gāo le。

    Bà có thể giúp tôi bấm số không? Máy điện thoại đặt quá cao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撥號 nghĩa là gì? · Kaori Dict