撩
liāo
[ㄌㄧㄠ]
LIÊU
- 1.vén lên (thứ gì đang thả xuống)
- 2.nâng lên (gấu váy)
- 3.kéo lên (tay áo)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.vẩy (nước bằng hai tay)
Cách đọc khác:liáo — trêu chọc

例句Câu ví dụ
- 1
你這是在撩我嗎?
nǐ zhè shì zài liāo wǒ ma?
Anh đang tán tỉnh tôi à
[ㄌㄧㄠ]
LIÊU
Cách đọc khác:liáo — trêu chọc

你這是在撩我嗎?
nǐ zhè shì zài liāo wǒ ma?
Anh đang tán tỉnh tôi à