學華語Kaori Dict

liāo

ㄌㄧㄠ

LIÊU

  1. 1.vén lên (thứ gì đang thả xuống)
  2. 2.nâng lên (gấu váy)
  3. 3.kéo lên (tay áo)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.vẩy (nước bằng hai tay)

Cách đọc khác:liáotrêu chọc

例句Câu ví dụ

  • 1

    你這是在撩我嗎?

    nǐ zhè shì zài liāo wǒ ma?

    Anh đang tán tỉnh tôi à

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撩 nghĩa là gì? · Kaori Dict