學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄊㄚˋ

THÁT

  1. 1.(dạng kết hợp) đánh roi; đánh đập
  2. 2.(từ mượn) bánh tart

例句Câu ví dụ

  • 1

    Melissa喜歡吃桃子撻。

    M e l i s s a xǐhuan chī táozi tà。

    Melissa thích ăn bánh挞 táo.

  • 2

    你已經吃過香蕉撻了嗎?

    nǐ yǐjīng chī guò xiāngjiāo tà le ma?

    Anh đã ăn bánh mì chuối chưa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撻 nghĩa là gì? · Kaori Dict