學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
擊刺
擊刺
giản thể:
击刺
jī
cì
[ㄐㄧ ㄘˋ]
KÍCH THÍCH
1.
đâm
2.
chém
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
刺激
cìjī
kích thích; kích động; khó chịu; khơi gợi; hưng phấn
刺
cì
gai
打擊
dǎjī
đánh
攻擊
gōngjī
tấn công
射擊
shèjī
bắn; nổ súng (súng)
衝擊
chōngjī
tấn công
諷刺
fěngcì
châm biếm
襲擊
xíjī
tấn công (đặc biệt là tấn công bất ngờ)
逐字解
Từng chữ trong từ
擊
kích
đập, đánh, đòn
刺
thích, thứ
đâm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
劑次
jìcì
lần tiêm một liều vắc-xin
寄辭
jìcí
gửi tin nhắn
幾次
jǐcì
một vài lần
譏刺
jīcì
chế nhạo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
擊刺 nghĩa là gì? · Kaori Dict