學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
寄辭
寄辭
giản thể:
寄辞
jì
cí
[ㄐㄧˋ ㄘˊ]
KÝ TỪ
1.
gửi tin nhắn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
寄
jì
gửi
辭職
cízhí
từ chức
辭典
cídiǎn
từ điển (biến thể của 詞典|词典[ci2 dian3])
寄託
jìtuō
giao phó (cho ai đó)
辭去
cíqù
từ chức
告辭
gàocí
nói lời tạm biệt
言辭
yáncí
lời nói
推辭
tuīcí
từ chối (một cuộc hẹn, lời mời, v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
寄
ký, gửi
gửi, truyền, chuyển phát
辭
từ
từ ngữ, lời nói, biểu đạt, câu nói
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
劑次
jìcì
lần tiêm một liều vắc-xin
幾次
jǐcì
một vài lần
擊刺
jīcì
đâm
譏刺
jīcì
chế nhạo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
寄辭 nghĩa là gì? · Kaori Dict