例句Câu ví dụ
- 1
我不想辭去這份工作。
wǒ bùxiǎng cíqù zhè fèn gōngzuò。
Tôi không muốn nghỉ việc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 去KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
我不想辭去這份工作。
wǒ bùxiǎng cíqù zhè fèn gōngzuò。
Tôi không muốn nghỉ việc