學華語Kaori Dict

幾次

giản thể: 几次

ㄐㄧˇ ㄘˋ

CƠ THỨ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你一周洗幾次澡?

    nǐ yīzhōu xǐ jǐcì zǎo?

    Bạn tắm bao nhiêu lần trong một tuần?

  • 2

    你來這裡幾次了?

    nǐ lái zhèlǐ jǐcì le?

    Bạn đã đến đây bao nhiêu lần?

  • 3

    你每個月洗幾次車?

    nǐ měigè yuè xǐ jǐcì chē?

    Anh rửa xe mỗi tháng bao nhiêu lần

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KỈ (幾) – mấy?: Hai sợi tơ nhỏ xíu (幺幺) treo trước mắt lính canh (戍) — nhỏ quá đếm không nổi: 'MẤY sợi vậy?'
  • THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幾次 nghĩa là gì? · Kaori Dict