例句Câu ví dụ
- 1
你一周洗幾次澡?
nǐ yīzhōu xǐ jǐcì zǎo?
Bạn tắm bao nhiêu lần trong một tuần?
- 2
你來這裡幾次了?
nǐ lái zhèlǐ jǐcì le?
Bạn đã đến đây bao nhiêu lần?
- 3
你每個月洗幾次車?
nǐ měigè yuè xǐ jǐcì chē?
Anh rửa xe mỗi tháng bao nhiêu lần
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 幾KỈ (幾) – mấy?: Hai sợi tơ nhỏ xíu (幺幺) treo trước mắt lính canh (戍) — nhỏ quá đếm không nổi: 'MẤY sợi vậy?'
- 次THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.
