學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
攪屎棍
攪屎棍
giản thể:
搅屎棍
jiǎo
shǐ
gùn
[ㄐㄧㄠˇ ㄕˇ ㄍㄨㄣˋ]
GIẢO THỈ CÔN
1.
(miệt thị) kẻ gây rối
2.
kẻ phá đám
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
棍子
gùnzi
gậy; que
攪
jiǎo
làm phiền
棍
gùn
gậy; que; dùi cui
打攪
dǎjiǎo
làm phiền; gây rối; quấy rầy
攪拌
jiǎobàn
khuấy
冰棍兒
bīnggùnr
kem que
屎
shǐ
phân; chất thải; cục phân
棍棒
gùnbàng
gậy; côn; que
逐字解
Từng chữ trong từ
攪
giảo
làm xáo trộn, làm xao động
屎
thỉ
phân
棍
côn, gon, gòn
gậy, trượng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
攪屎棍 nghĩa là gì? · Kaori Dict