學華語Kaori Dict

攻擊

giản thể: 攻击

gōng

ㄍㄨㄥ ㄐㄧ

CÔNG KÍCH

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.tấn công
  2. 2.buộc tội
  3. 3.chỉ trích
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cuộc tấn công (khủng bố hoặc quân sự)

例句Câu ví dụ

  • 1

    敵人發起了攻擊。

    dí rén fā qǐ le gōng jī

    Đối phương đã phát động tấn công

  • 2

    攻擊!

    gōngjī!

    Attack!

  • 3

    他們不受攻擊的影響。

    tāmen bù shòu gōngjī de yǐngxiǎng。

    Họ không bị ảnh hưởng bởi cuộc tấn công

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

攻击 nghĩa là gì? · Kaori Dict