- 1.tấn công
- 2.buộc tội
- 3.chỉ trích
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.cuộc tấn công (khủng bố hoặc quân sự)

例句Câu ví dụ
- 1
敵人發起了攻擊。
dí rén fā qǐ le gōng jī
Đối phương đã phát động tấn công
- 2
攻擊!
gōngjī!
Attack!
- 3
他們不受攻擊的影響。
tāmen bù shòu gōngjī de yǐngxiǎng。
Họ không bị ảnh hưởng bởi cuộc tấn công