學華語Kaori Dict

攻堅

giản thể: 攻坚

gōngjiān

ㄍㄨㄥ ㄐㄧㄢ

CÔNG KIÊN

  1. 1.tấn công vị trí kiên cố
  2. 2.(bóng) tập trung nỗ lực vào phần đặc biệt khó khăn của nhiệm vụ

例句Câu ví dụ

  • 1

    脫貧攻堅工作取得決定性勝利。

    tuōpín gōngjiān gōngzuò qǔdé juédìngxìng shènglì。

    Công tác xóa đói giảm nghèo đã đạt được chiến thắng quyết định.

  • 2

    經過8年持續奮鬥,脫貧攻堅取得全面勝利。

    jīngguò 8 nián chíxù fèndòu, tuōpín gōngjiān qǔdé quánmiàn shènglì。

    Sau 8 năm nỗ lực liên tục, chiến dịch xóa đói giảm nghèo đã đạt được thắng lợi toàn diện

  • 3

    黨中央把脫貧攻堅擺在治國理政的突出位置。

    DǎngZhōngyāng bǎ tuōpín gōngjiān bǎi zài zhìguólǐzhèng de tūchū wèizhi。

    Ban lãnh đạo Đảng đã đặt công tác giảm nghèo vào vị trí quan trọng trong công tác cai trị quốc gia

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

攻堅 nghĩa là gì? · Kaori Dict